CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Taohualun Branch | 102561002102 | 中国工商银行股份有限公司益阳桃花仑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Qiaonan Branch | 102561010062 | 中国工商银行股份有限公司益阳桥南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Chaoyang Development Zone Branch | 102561003105 | 中国工商银行股份有限公司益阳朝阳开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Branch Nanzhou Sub-branch | 102561400875 | 中国工商银行股份有限公司益阳分行南洲分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taojiang Branch | 102561502603 | 中国工商银行股份有限公司桃江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Power Plant Branch | 102561000821 | 中国工商银行股份有限公司益阳电厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Heshan Branch | 102561002209 | 中国工商银行股份有限公司益阳赫山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Branch Taohuajiang Branch | 102561510277 | 中国工商银行股份有限公司益阳分行桃花江分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Wuyi Road Branch | 102561010079 | 中国工商银行股份有限公司益阳五一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Dongxin Branch | 102561010011 | 中国工商银行股份有限公司益阳东新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.