CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taojiang Huishangang Branch | 102561510269 | 中国工商银行股份有限公司桃江灰山港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Branch Dali Branch | 102561000571 | 中国工商银行股份有限公司益阳分行大利分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanxian Branch | 102561402709 | 中国工商银行股份有限公司南县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anhua Branch | 102561603408 | 中国工商银行股份有限公司安化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang High-tech Branch | 102561010142 | 中国工商银行股份有限公司益阳高新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Datonghu Branch | 102561410311 | 中国工商银行股份有限公司益阳大通湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yiyang Chengzhong Branch | 102561000320 | 中国工商银行股份有限公司益阳城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yiyang Yincheng Branch Yinbin Branch | 102561003308 | 中国工商银行益阳市银城支行银宾分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shaoshan Yintiansi Branch | 102553310427 | 中国工商银行股份有限公司韶山银田寺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangtan Branch Zhaoshan Branch | 102553010247 | 中国工商银行股份有限公司湘潭分行昭山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.