CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jishou Wanrongjiang Branch | 102569000012 | 中国工商银行股份有限公司吉首万溶江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fenghuang Branch | 102569301114 | 中国工商银行股份有限公司凤凰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chenxi County Branch | 102567501138 | 中国工商银行辰溪县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuanling Tianning Branch | 102567411010 | 中国工商银行股份有限公司沅陵天宁支行 |
| ICBC Jingzhou Bus Station Branch | 102568211711 | 中国工商银行股份有限公司靖州汽车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Hecheng Branch | 102567001052 | 中国工商银行怀化鹤城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhijiang Dong Autonomous County Branch | 102567901142 | 中国工商银行芷江侗族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinhuang Dong Autonomous County Branch | 102567801155 | 中国工商银行新晃侗族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xupu Xinglong Branch | 102567601129 | 中国工商银行股份有限公司溆浦兴隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xupu County Branch | 102567601112 | 中国工商银行溆浦县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.