CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Chengzhong Branch | 102567001237 | 中国工商银行怀化城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Economic Development Zone Branch | 102567010551 | 中国工商银行怀化经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongjiang Anjiang Branch | 102567201096 | 中国工商银行洪江市安江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua No. 101 Branch | 102567010414 | 中国工商银行怀化一0一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongfang Branch | 102567000017 | 中国工商银行股份有限公司中方支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongjiang Branch | 102567201088 | 中国工商银行洪江市支行 |
| ICBC Yuanling Chenzhou Mining Branch | 102567401209 | 中国工商银行沅陵辰州矿业支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Chengdong Branch | 102567010037 | 中国工商银行怀化城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenxi Chengdong Branch | 102567511310 | 中国工商银行股份有限公司辰溪城东支行 |
| ICBC Huaihua Railway Branch | 102567001077 | 中国工商银行怀化市铁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.