CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua City Huaixing Branch | 102567001069 | 中国工商银行怀化市怀兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Jinhuai Branch | 102567001044 | 中国工商银行怀化金怀支行 |
| ICBC Huitong County Branch | 102568101160 | 中国工商银行会同县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Tianxingping Branch | 102567010535 | 中国工商银行怀化天星坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Hongjiang District Branch | 102567210824 | 中国工商银行怀化市洪江区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Jinxi Branch | 102567010447 | 中国工商银行怀化锦溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Baishazhou Branch | 102554002600 | 中国工商银行股份有限公司衡阳白沙洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Chengzhong Branch | 102554002101 | 中国工商银行股份有限公司衡阳城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Hejiangtao Branch | 102554002312 | 中国工商银行股份有限公司衡阳合江套支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Yinyan Branch | 102554002232 | 中国工商银行股份有限公司衡阳银雁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.