CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Metallurgical Branch | 102554002415 | 中国工商银行股份有限公司衡阳冶金支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Branch | 102554002353 | 中国工商银行股份有限公司衡阳附一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Waziping Branch | 102554002329 | 中国工商银行股份有限公司衡阳瓦子坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Branch | 102554003901 | 中国工商银行股份有限公司衡阳分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Huaxin Branch | 102554002802 | 中国工商银行股份有限公司衡阳华新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Plaza Branch | 102554002503 | 中国工商银行股份有限公司衡阳广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Xingye Branch | 102554002110 | 中国工商银行股份有限公司衡阳兴业支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Fulongwan Branch | 102554002618 | 中国工商银行股份有限公司衡阳福龙湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Daiyingling Branch | 102554003514 | 中国工商银行股份有限公司衡阳呆鹰岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang 415 Branch | 102554002458 | 中国工商银行股份有限公司衡阳四一五支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.