CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Normal University Branch | 102554002634 | 中国工商银行股份有限公司衡阳师院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Leiyang Pailou Branch | 102554703878 | 中国工商银行股份有限公司耒阳牌楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Central Market Branch | 102554603115 | 中国工商银行股份有限公司祁东中心市场支行 |
| Accounting Business Processing Center of Hengyang Branch of Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102554002780 | 中国工商银行股份有限公司衡阳分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changning Branch | 102554503604 | 中国工商银行股份有限公司常宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Nanyue Branch | 102554303204 | 中国工商银行股份有限公司衡阳南岳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengnan Branch | 102554203724 | 中国工商银行股份有限公司衡南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengdong Branch | 102554403408 | 中国工商银行股份有限公司衡东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Shuikoushan Branch | 102554503707 | 中国工商银行股份有限公司衡阳水口山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Leiyang Branch | 102554703802 | 中国工商银行股份有限公司耒阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.