CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Nanhua University South Campus Branch | 102554002169 | 中国工商银行股份有限公司衡阳南华大学南院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Branch | 102554603107 | 中国工商银行股份有限公司祁东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hengyang Xiaoxiang Branch | 102554002337 | 中国工商银行股份有限公司衡阳潇湘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Linjiang Branch | 102558000146 | 中国工商银行股份有限公司常德临江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Sanlvqiao Branch | 102558007084 | 中国工商银行股份有限公司常德三闾桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Ziling Branch | 102558007488 | 中国工商银行股份有限公司常德紫菱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changde Furong Branch | 102558000460 | 中国工商银行股份有限公司常德芙蓉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Sanchalu Branch | 102558007076 | 中国工商银行股份有限公司常德三岔路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hanshou Branch | 102558202238 | 中国工商银行股份有限公司汉寿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anxiang Branch | 102558107384 | 中国工商银行股份有限公司安乡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.