CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lixian Branch Chengguan Branch | 102558310021 | 中国工商银行股份有限公司澧县支行城关分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Qingyangge Branch | 102558000494 | 中国工商银行股份有限公司常德青阳阁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Yangming Branch | 102558000736 | 中国工商银行股份有限公司常德阳明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Changgeng Road Branch | 102558001384 | 中国工商银行股份有限公司常德长庚路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shimen Branch Wuling Street Branch | 102558601151 | 中国工商银行股份有限公司石门支行武陵街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changde Renmin Road Branch | 102558000138 | 中国工商银行股份有限公司常德人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Xia Nanmen Branch | 102558007293 | 中国工商银行股份有限公司常德下南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Baimahu Branch | 102558000419 | 中国工商银行股份有限公司常德白马湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lixian Branch | 102558300106 | 中国工商银行股份有限公司澧县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shimen Branch | 102558600118 | 中国工商银行股份有限公司石门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.