CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Chengdong Branch | 102558007033 | 中国工商银行股份有限公司常德城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linli Branch | 102558407417 | 中国工商银行股份有限公司临澧支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Wuling North Road Branch | 102558001376 | 中国工商银行股份有限公司常德武陵北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taoyuan Zoushi Branch | 102558501257 | 中国工商银行股份有限公司桃源陬市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shimen Branch Xinjiekou Branch | 102558601143 | 中国工商银行股份有限公司石门支行新街口分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Railway Station Branch | 102558000517 | 中国工商银行股份有限公司常德火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Deshan Branch | 102558000074 | 中国工商银行股份有限公司常德德山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taoyuan Branch Zhangjiang North Road Branch | 102558501265 | 中国工商银行股份有限公司桃源支行漳江北路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changde Branch Bank Card Business Department | 102558000306 | 中国工商银行股份有限公司常德分行银行卡业务部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinshi Branch Wanshou Road Branch | 102558700852 | 中国工商银行股份有限公司津市支行万寿路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.