CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Chengbei Branch | 102305124200 | 中国工商银行太仓城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Floating Bridge Branch | 102305124120 | 中国工商银行太仓浮桥分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Shuangfeng Branch | 102305124226 | 中国工商银行太仓双凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Shaxi Branch | 102305124082 | 中国工商银行太仓沙溪支行 |
| ICBC Kunshan Yufeng Branch | 102305202314 | 中国工商银行昆山玉峰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Changsheng South Road Branch | 102305124234 | 中国工商银行太仓常胜南路支行 |
| ICBC Kunshan Branch | 102305202306 | 中国工商银行昆山市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang New District Branch | 102305124111 | 中国工商银行太仓新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Huangjing Branch | 102305124218 | 中国工商银行太仓璜泾支行 |
| ICBC Kunshan Changjiang North Road Branch | 102305202363 | 中国工商银行昆山长江北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.