CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Taicang Port Branch | 102305124138 | 中国工商银行太仓港区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunshan Zhengyi Branch | 102305202347 | 中国工商银行股份有限公司昆山正仪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changshu Shangcheng Middle Road Branch | 102305525212 | 中国工商银行股份有限公司常熟商城中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kunshan Lucheng Road Branch | 102305223319 | 中国工商银行股份有限公司昆山鹿城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changshu Binjiang Branch | 102305525237 | 中国工商银行股份有限公司常熟滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangjiagang Branch | 102305602708 | 中国工商银行股份有限公司张家港分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhangjiagang City Branch | 102305602915 | 中国工商银行股份有限公司张家港城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Wuzhong Economic Development Zone Branch | 102305026172 | 中国工商银行苏州吴中经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Guoxiang Branch | 102305026189 | 中国工商银行苏州郭巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Xukou Branch | 102305026197 | 中国工商银行苏州胥口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.