CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xueyan Branch | 102304002352 | 中国工商银行股份有限公司常州雪堰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Huayuan Street Branch | 102304002328 | 中国工商银行股份有限公司常州花园街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Longhutang Branch | 102304004129 | 中国工商银行股份有限公司常州龙虎塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Niutang Branch | 102304002377 | 中国工商银行股份有限公司常州牛塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Lijia Branch | 102304002336 | 中国工商银行股份有限公司常州礼嘉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Nandajie Branch | 102304004792 | 中国工商银行常州市南大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Jinling Branch | 102304004805 | 中国工商银行股份有限公司常州晋陵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Qingliang Branch | 102304004813 | 中国工商银行股份有限公司常州清凉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Qingtan Xincun Branch | 102304004848 | 中国工商银行股份有限公司常州清潭新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Zijing Dongyuan Branch | 102304004872 | 中国工商银行股份有限公司常州紫荆东苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.