CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Taihu Pearl Garden Branch | 102304004081 | 中国工商银行股份有限公司常州太湖明珠苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Changmao Center Branch | 102304004024 | 中国工商银行股份有限公司常州长贸中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Menghe Branch | 102304004104 | 中国工商银行股份有限公司常州孟河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xuejia Branch | 102304004090 | 中国工商银行股份有限公司常州薛家支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Branch | 102304002176 | 中国工商银行常州分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou New District Branch | 102304002168 | 中国工商银行常州市新区支行 |
| ICBC Changzhou Benniu Branch | 102304002150 | 中国工商银行常州奔牛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Wujin High-tech Zone Branch | 102304002301 | 中国工商银行股份有限公司常州武进高新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Xixiashu Branch | 102304004112 | 中国工商银行股份有限公司常州西夏墅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changzhou Xiaoyingqian Branch | 102304002184 | 中国工商银行常州市小营前支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.