CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Rudong County Branch | 102306300013 | 中国工商银行如东县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Tongzhou Renmin Road Branch | 102308445020 | 中国工商银行股份有限公司南通通州人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Wenhua Branch | 102306080411 | 中国工商银行股份有限公司南通文华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Fangtian Branch | 102306080719 | 中国工商银行股份有限公司南通方天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rudong Runyuan Branch | 102306300021 | 中国工商银行股份有限公司如东润园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong International Home Textile City Branch | 102306552788 | 中国工商银行股份有限公司南通国际家纺城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Control Gate Branch | 102306082111 | 中国工商银行股份有限公司南通节制闸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Economic Development Zone Branch | 102304002027 | 中国工商银行股份有限公司常州经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Rhine Garden Branch | 102304003337 | 中国工商银行股份有限公司常州莱茵花苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changzhou Chaoyang Branch | 102304003763 | 中国工商银行股份有限公司常州朝阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.