CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen Development Zone Branch | 102306552219 | 中国工商银行股份有限公司海门开发区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Rengang Road Branch | 102306080366 | 中国工商银行股份有限公司南通任港路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Nantong Branch, Jiangsu Province, Business Department | 102306000019 | 中国工商银行江苏省南通分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rudong Yangkou Branch | 102306312116 | 中国工商银行股份有限公司如东洋口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Xuetian Branch | 102306080403 | 中国工商银行南通学田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Zhaohui Branch | 102306080331 | 中国工商银行股份有限公司南通朝晖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Tongming Branch | 102306082031 | 中国工商银行南通通明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Longwangqiao Branch | 102306080245 | 中国工商银行股份有限公司南通龙王桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Qingnian Road Branch | 102306082015 | 中国工商银行南通市青年路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Administrative Center Branch | 102306082082 | 中国工商银行南通行政中心分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.