CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Rudong Matang Branch | 102306300030 | 中国工商银行如东马塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Changjiang Branch | 102306200158 | 中国工商银行股份有限公司如皋长江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rudong Fengli Branch | 102306300072 | 中国工商银行如东丰利支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rudong Rihui Branch | 102306300089 | 中国工商银行股份有限公司如东日晖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rudong Huarong Branch | 102306300110 | 中国工商银行股份有限公司如东华荣支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rudong Shuangdian Branch | 102306301129 | 中国工商银行股份有限公司如东双甸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Rudong County, Jugang Town, Binshan Branch | 102306300097 | 中国工商银行如东县掘港镇滨山分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rudong Chahe Branch | 102306300048 | 中国工商银行如东岔河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen Sanhe Branch | 102306552075 | 中国工商银行股份有限公司海门三和支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Haimen City Baochang Branch | 102306552026 | 中国工商银行海门市包场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.