CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qidong City Chengdong Branch | 102306600081 | 中国工商银行启东市城东分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qidong City Chengxi Branch | 102306600129 | 中国工商银行启东市城西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Binhai New Town Branch | 102306600153 | 中国工商银行股份有限公司启东滨海新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Hehe Branch | 102306601548 | 中国工商银行股份有限公司启东和合支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Zhihao Branch | 102308403901 | 中国工商银行股份有限公司南通志浩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Shigang Branch | 102308442537 | 中国工商银行股份有限公司南通石港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Sanyu Branch | 102308442512 | 中国工商银行股份有限公司南通三余支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Pingchao Branch | 102308442545 | 中国工商银行股份有限公司南通平潮支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Erjia Branch | 102308442529 | 中国工商银行股份有限公司南通二甲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Zhangzhishan Branch | 102308442561 | 中国工商银行股份有限公司南通张芝山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.