CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Wenming Branch | 102306118159 | 中国工商银行股份有限公司海安文明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen No.3 Factory Branch | 102306552737 | 中国工商银行股份有限公司海门三厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen Zhengyu Branch | 102306552770 | 中国工商银行股份有限公司海门正余支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen Linjiang Branch | 102306552083 | 中国工商银行股份有限公司海门临江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haimen Chengnan Branch | 102306552761 | 中国工商银行股份有限公司海门城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Chengnan Branch | 102306112045 | 中国工商银行股份有限公司海安城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qidong Branch | 102306600016 | 中国工商银行启东市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rugao Branch | 102306200012 | 中国工商银行如皋市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hai'an County Qutang Branch | 102306112029 | 中国工商银行海安县曲塘分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Zhongyingqiao Branch | 102306112115 | 中国工商银行股份有限公司海安中楹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.