CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Libao Branch | 102306112123 | 中国工商银行股份有限公司海安李堡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Huannan Branch | 102306200029 | 中国工商银行股份有限公司如皋环南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Motou Branch | 102306200070 | 中国工商银行股份有限公司如皋磨头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hai'an County Development Zone Branch | 102306112107 | 中国工商银行海安县开发区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Gaodong Branch | 102306200088 | 中国工商银行股份有限公司如皋皋东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Dingtan Branch | 102306200053 | 中国工商银行股份有限公司如皋丁埝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Rugao Shizhuang Branch | 102306200061 | 中国工商银行股份有限公司如皋石庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rugao North Street Branch | 102306200131 | 中国工商银行如皋北大街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Haimen Branch | 102306552712 | 中国工商银行海门市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rugao City Branch | 102306200123 | 中国工商银行如皋市城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.