CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qidong City Branch | 102306600024 | 中国工商银行启东城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Huayuan Road Branch | 102306600073 | 中国工商银行股份有限公司启东花园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Aoxing Branch | 102306118183 | 中国工商银行股份有限公司海安奥星支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Chengbei Branch | 102306600065 | 中国工商银行股份有限公司启东城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rugao Baipu Branch | 102306200045 | 中国工商银行如皋白蒲支行 |
| ICBC Haimen Jiefang Road Branch | 102306552729 | 中国工商银行海门解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qidong Lvsi Branch | 102306600049 | 中国工商银行启东吕四支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Qidong City Renmin East Road Branch | 102306600090 | 中国工商银行启东市人民东路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Chengnan Branch | 102306600104 | 中国工商银行股份有限公司启东城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qidong Electric Power Building Branch | 102306600137 | 中国工商银行股份有限公司启东电力大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.