CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Chengbei Branch | 102306082451 | 中国工商银行南通城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Ruixing Branch | 102306082460 | 中国工商银行股份有限公司南通瑞兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Bund Branch | 102306082435 | 中国工商银行股份有限公司南通外滩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Chunhui Branch | 102306082988 | 中国工商银行股份有限公司南通春晖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Haodong Road Branch | 102306082664 | 中国工商银行股份有限公司南通濠东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Huaqiao Branch | 102306082824 | 中国工商银行股份有限公司南通华侨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hai'an County Branch | 102306112012 | 中国工商银行海安县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Qinzao Branch | 102306082832 | 中国工商银行南通秦灶支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Xinghu Branch | 102306082486 | 中国工商银行股份有限公司南通星湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hai'an Xiyingqiao Branch | 102306118038 | 中国工商银行股份有限公司海安西楹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.