CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Siyang Renmin Road Branch | 102309304035 | 中国工商银行股份有限公司泗阳人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Siyang Beijing Road Branch | 102309304051 | 中国工商银行股份有限公司泗阳北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suqian Development Zone Branch | 102309003033 | 中国工商银行股份有限公司宿迁开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suqian Wanyuan Branch | 102309002047 | 中国工商银行股份有限公司宿迁万源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suqian Xingfu Road Branch | 102309003009 | 中国工商银行宿迁市幸福路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suqian Fuyuan Branch | 102309002022 | 中国工商银行宿迁府苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suqian Chengzhong Branch | 102309003017 | 中国工商银行股份有限公司宿迁城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nantong Chengnan Branch | 102306082218 | 中国工商银行南通市城南支行 |
| ICBC Nantong Youyiqiao Branch | 102306082146 | 中国工商银行南通友谊桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nantong Yijiaqiao Branch | 102306082259 | 中国工商银行股份有限公司南通易家桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.