CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Branch Business Department | 102311066018 | 中国工商银行盐城市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yandu Branch | 102311066034 | 中国工商银行盐城盐渎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Haiyue Branch | 102311066026 | 中国工商银行盐城海悦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Venture Park Branch | 102311066122 | 中国工商银行盐城创业园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yanmalu Branch | 102311066171 | 中国工商银行盐城盐马路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Tongyu Middle Road Branch | 102311066155 | 中国工商银行盐城通榆中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Qingnian Road Branch | 102311066227 | 中国工商银行盐城青年路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yandu Branch | 102311066180 | 中国工商银行盐城盐都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Qianjin Branch | 102311066260 | 中国工商银行盐城市前进支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Nanyuan Branch | 102311066235 | 中国工商银行盐城南元支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.