CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Chengbei Branch | 102311066243 | 中国工商银行盐城城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Tinghu Branch | 102311066219 | 中国工商银行盐城亭湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Yandong Branch | 102311066448 | 中国工商银行盐城盐东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Xinyang Branch | 102311066278 | 中国工商银行盐城新洋支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng New District Branch | 102311066413 | 中国工商银行盐城新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Development Zone Branch | 102311066317 | 中国工商银行盐城开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yancheng Sunshine Branch | 102311066489 | 中国工商银行盐城阳光分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Dongting Branch | 102311066510 | 中国工商银行股份有限公司盐城东亭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Wuxing Branch | 102311066501 | 中国工商银行股份有限公司盐城五星支行 |
| ICBC Jianhu County Xiufu Branch | 102311561020 | 工商银行建湖县秀夫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.