CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Dongtai Xinba Branch | 102311762011 | 工商银行东台市新坝支行 |
| ICBC Dongtai Jindong Branch | 102311762020 | 工商银行东台市金东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dafeng Chengxi Branch | 102311669069 | 中国工商银行大丰城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sheyang County Chaoyang Branch | 102311463030 | 工商银行射阳县朝阳分理处 |
| ICBC Dongtai Jindu Branch | 102311762054 | 中国工商银行东台金都支行 |
| ICBC Dongtai Jinhai Branch | 102311762062 | 工商银行东台市金海支行 |
| ICBC Dongtai Branch | 102311762100 | 工商银行东台市支行 |
| ICBC Dongtai Jinhui Branch | 102311762167 | 中国工商银行东台金辉支行 |
| ICBC Dongtai Jinyuan Branch | 102311762079 | 工商银行东台市金园支行 |
| ICBC Dafeng Jiankang Road Branch | 102311669036 | 工商银行大丰健康路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.