CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Huanghai Branch | 102311066083 | 中国工商银行股份有限公司盐城黄海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Binhai Xinjian Branch | 102311265039 | 中国工商银行股份有限公司滨海新建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yancheng Chengnan Branch | 102311066497 | 中国工商银行股份有限公司盐城城南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dafeng City Chengnan Branch | 102311669077 | 中国工商银行大丰市城南分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dafeng Branch | 102311669010 | 工商银行大丰市支行 |
| ICBC Jianhu County Jianbao Road Branch | 102311561046 | 工商银行建湖县建宝路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenjiang Branch Business Department | 102314001030 | 中国工商银行镇江市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenjiang Branch Business Processing Center | 102314001101 | 中国工商银行镇江市分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Runzhou Branch | 102314005009 | 中国工商银行股份有限公司镇江润州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Huangshan South Road Branch | 102314005025 | 中国工商银行股份有限公司镇江黄山南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.