CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Gaozi Branch | 102314008517 | 中国工商银行股份有限公司镇江高资支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Nanxu Branch | 102314008031 | 中国工商银行股份有限公司镇江南徐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Zhufang Branch | 102314009000 | 中国工商银行股份有限公司镇江朱方支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Dingmaoqiao Branch | 102314009026 | 中国工商银行股份有限公司镇江丁卯桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Beimen Branch | 102314008890 | 中国工商银行股份有限公司镇江北门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Taohuawu Branch | 102314009059 | 中国工商银行股份有限公司镇江桃花坞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Wutiaojie Branch | 102314008849 | 中国工商银行股份有限公司镇江五条街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Branch | 102314102105 | 中国工商银行股份有限公司丹阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Xiangshan Branch | 102314008881 | 中国工商银行股份有限公司镇江象山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Dantu Branch | 102314008023 | 中国工商银行股份有限公司镇江丹徒支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.