CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Chengdong Branch | 102314102558 | 中国工商银行股份有限公司丹阳城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Xiaodongmenqiao Branch | 102314102210 | 中国工商银行股份有限公司丹阳小东门桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Xinqiao Branch | 102314102582 | 中国工商银行股份有限公司丹阳新桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Development Zone Branch | 102314102574 | 中国工商银行股份有限公司丹阳开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Jingkou Branch | 102314008857 | 中国工商银行股份有限公司镇江京口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenjiang Zhongshan Branch | 102314008007 | 中国工商银行镇江市中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Jiepai Branch | 102314102599 | 中国工商银行股份有限公司丹阳界牌支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Huashanwan Branch | 102314008873 | 中国工商银行股份有限公司镇江花山湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Houxiang Branch | 102314102507 | 中国工商银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Hepingqiao Branch | 102314102201 | 中国工商银行股份有限公司丹阳和平桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.