CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Ximen Branch | 102314102603 | 中国工商银行股份有限公司丹阳西门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Huangtang Branch | 102314102611 | 中国工商银行股份有限公司丹阳皇塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Danyang Hua Nan Branch | 102314102654 | 中国工商银行股份有限公司丹阳华南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Dongmen Branch | 102314008816 | 中国工商银行股份制有限公司镇江东门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jurong Branch | 102314203035 | 中国工商银行股份有限公司句容支行 |
| ICBC Jurong Chengzhong Branch | 102314203002 | 工商银行句容城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jurong Station Branch | 102314203060 | 中国工商银行股份有限公司句容车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jurong Hebin Branch | 102314203094 | 中国工商银行股份有限公司句容河滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jurong Xiashu Branch | 102314203109 | 中国工商银行股份有限公司句容下蜀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Glasses City Branch | 102314102404 | 中国工商银行股份有限公司丹阳眼镜城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.