CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenjiang Zhongshan Branch | 102314008007 | 中国工商银行镇江市中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhenjiang Huashanwan Branch | 102314008873 | 中国工商银行股份有限公司镇江花山湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danyang Houxiang Branch | 102314102507 | 中国工商银行股份有限公司丹阳后巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhong Xinba Branch | 102314304814 | 中国工商银行股份有限公司扬中新坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianshui County Branch | 102308506016 | 中国工商银行涟水县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaian Fuyu Road Branch | 102308004058 | 中国工商银行股份有限公司淮安富誉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Pudong Branch | 102308002542 | 中国工商银行淮安浦东分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beijing Road Branch Hongze County | 102308708056 | 中国工商银行洪泽县北京路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaian Ecological New City Branch | 102308001076 | 中国工商银行股份有限公司淮安生态新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lianshui Andong Branch | 102308506024 | 中国工商银行涟水安东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.