CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaian Wangying Branch | 102308005544 | 中国工商银行股份有限公司淮安王营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongze County Branch | 102308708013 | 中国工商银行洪泽县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beijing Road Branch Hongze County | 102308708056 | 中国工商银行洪泽县北京路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuyi County Xinhua Branch | 102308809036 | 中国工商银行盱眙县新华分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuyi County Branch | 102308809010 | 中国工商银行盱眙县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuyi County Chengzhong Branch | 102308809526 | 中国工商银行盱眙县城中分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinhu Zhadong Branch | 102308900021 | 中国工商银行金湖闸东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinhu County Petroleum Branch No. 2 | 102308900056 | 中国工商银行金湖县石油二处分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Heping Branch | 102308001041 | 中国工商银行淮安市和平分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Huaihai Branch | 102308001025 | 中国工商银行淮安淮海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.