CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jinhu County Branch | 102308900013 | 中国工商银行金湖县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yizheng Baisha Branch | 102312900991 | 中国工商银行股份有限公司仪征白沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Guangling Branch | 102312002019 | 中国工商银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Wenjinyuan Branch | 102312002043 | 中国工商银行股份有限公司扬州文津园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Hehuachi Branch | 102312002205 | 中国工商银行股份有限公司扬州荷花池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Cuigang Branch | 102312002481 | 中国工商银行股份有限公司扬州翠岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaian Huaibei Road Branch | 102308005026 | 中国工商银行股份有限公司淮安淮北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Branch Business Department | 102312002002 | 中国工商银行股份有限公司扬州分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Yonghuafu Branch | 102312002086 | 中国工商银行股份有限公司扬州雍华府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Qujiang Branch | 102312006006 | 中国工商银行股份有限公司扬州曲江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.