CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangyu Branch | 102308002518 | 中国工商银行股份有限公司翔宇分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Chengxi Branch | 102308002036 | 中国工商银行淮安城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Qingjiang Branch | 102308002069 | 中国工商银行淮安清江支行 |
| Huaian Branch of Industrial and Commercial Bank of China | 102308003012 | 中国工商银行淮安市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baoying Suzhong Road Branch | 102312220026 | 中国工商银行股份有限公司宝应苏中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baoying Baitian Branch | 102312220067 | 中国工商银行股份有限公司宝应白田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Bridge Branch | 102312582058 | 中国工商银行股份有限公司扬州大桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Xiaoji Branch | 102312581061 | 中国工商银行股份有限公司扬州小纪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yangzhou Binjiang Branch | 102312581070 | 中国工商银行股份有限公司扬州滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Jiefang Branch | 102308002028 | 中国工商银行淮安解放支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.