CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Lianshui Gaogou Branch | 102308506049 | 中国工商银行涟水高沟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Chengbei Branch | 102308005018 | 中国工商银行淮安市城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Hexia Branch | 102308007048 | 中国工商银行淮安市河下分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Fuhuai Branch | 102308004040 | 中国工商银行淮安市富淮分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuyi County Xinhua Branch | 102308809036 | 中国工商银行盱眙县新华分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinhu Zhadong Branch | 102308900021 | 中国工商银行金湖闸东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xuyi County Chengzhong Branch | 102308809526 | 中国工商银行盱眙县城中分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaian Jiankang Road Branch | 102308001050 | 中国工商银行股份有限公司淮安健康路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongze Renmin Road Branch | 102308708030 | 中国工商银行洪泽人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaian Chunan Branch | 102308007021 | 中国工商银行淮安市楚南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.