CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Yangang Branch | 102305502510 | 中国工商银行常熟颜港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Nanmen Branch | 102305502501 | 中国工商银行常熟南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Southeast Branch | 102305502552 | 中国工商银行常熟东南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Meili Branch | 102305502569 | 中国工商银行常熟梅李支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Wuxing Branch | 102305502536 | 中国工商银行常熟五星支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Zhitang Branch | 102305502585 | 中国工商银行常熟支塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Fenglin Branch | 102305525085 | 中国工商银行常熟枫林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu New Century Branch | 102305525173 | 中国工商银行常熟新世纪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Haiyu Branch | 102305525261 | 中国工商银行常熟海虞支行 |
| ICBC Kunshan Zhouxiang Branch | 102305223247 | 中国工商银行昆山周巷支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.