CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Zhangjiagang Leyu Branch | 102305602732 | 中国工商银行张家港乐余支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Lindun Road Branch | 102305014056 | 中国工商银行苏州临顿路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Baita Road Branch | 102305014097 | 中国工商银行苏州白塔路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Lihe Branch | 102305014110 | 中国工商银行股份有限公司苏州里河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Science and Technology City Branch | 102305018105 | 中国工商银行股份有限公司苏州科技城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Donggang Branch | 102305014128 | 中国工商银行股份有限公司苏州东港分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Suzhou Zhuangxianwan Branch | 102305014136 | 中国工商银行苏州庄先湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Yushan Branch | 102305525270 | 中国工商银行常熟虞山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Xinzhuang Branch | 102305525296 | 中国工商银行常熟辛庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changshu Shajiabang Branch | 102305525307 | 中国工商银行常熟沙家浜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1064 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.