CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zaozhuang Donghu Branch | 102454002055 | 中国工商银行股份有限公司枣庄东湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shouguang Houzhen Branch | 102458200146 | 中国工商银行股份有限公司寿光候镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changle Branch, Wenhua Road Savings Office | 102458400041 | 中国工商银行股份有限公司昌乐支行文化路储蓄所 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shouguang Branch Chengbei Branch | 102458200111 | 中国工商银行银行股份有限公司寿光支行城北分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Gaomi Branch Vosges Home Textiles Branch | 102458600085 | 中国工商银行高密支行孚日家纺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changyi Branch | 102458500018 | 中国工商银行昌邑市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Gaomi Branch | 102458600010 | 中国工商银行高密市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linqu Wenyuan Branch | 102458300065 | 中国工商银行股份有限公司临朐文苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changyi Liutuan Branch | 102458500083 | 中国工商银行股份有限公司昌邑柳疃支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Linqu County Branch | 102458300016 | 中国工商银行临朐县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.