CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Changle Branch, Gushan Road Branch | 102458400025 | 中国工商银行股份有限公司昌乐支行孤山路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingzhou Branch | 102458800011 | 中国工商银行青州市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaomi Kangcheng Street Branch | 102458600093 | 中国工商银行股份有限公司高密康成大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingzhou Branch Ximen Branch | 102458800038 | 中国工商银行青州支行西门分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changle Changsheng Branch | 102458400068 | 中国工商银行股份有限公司昌乐昌盛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaomi Shengshi Jiahua Branch | 102458600108 | 中国工商银行股份有限公司高密盛世家华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Branch Fangongting East Road Branch | 102458800087 | 中国工商银行股份有限公司青州支行范公亭东路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Branch Chengli Branch | 102458800054 | 中国工商银行股份有限公司青州支行城里分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qingzhou Branch Railway Station Branch | 102458800095 | 中国工商银行青州支行火车站分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Branch Dongmen Branch | 102458800062 | 中国工商银行股份有限公司青州支行东门分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.