CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Branch Yaowang Road Branch | 102458800079 | 中国工商银行股份有限公司青州支行尧王路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Linqu Branch Dongcheng Branch | 102458300049 | 中国工商银行股份有限公司临朐支行东城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changle County Branch | 102458400017 | 中国工商银行昌乐县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhou Branch Yunmenshan Road Branch | 102458800118 | 中国工商银行股份有限公司青州支行云门山路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhucheng Branch Hexi Branch | 102458900053 | 中国工商银行股份有限公司诸城支行河西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhucheng Branch | 102458900012 | 中国工商银行诸城市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhucheng Branch Xinghua Road Branch | 102458900037 | 中国工商银行诸城支行兴华路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhucheng Branch Chengbei Branch | 102458900029 | 中国工商银行股份有限公司诸城支行城北分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhucheng Branch Xinghua Road East Branch | 102458900045 | 中国工商银行股份有限公司诸城支行兴华路东分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weifang Branch Business Department | 102458000013 | 中国工商银行潍坊市分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.