CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haiyang Branch | 102456403006 | 中国工商银行股份有限公司海阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Development Zone Branch | 102456000702 | 中国工商银行股份有限公司烟台开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Haiyang Nuclear Power Branch | 102456410321 | 中国工商银行股份有限公司海阳核电分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changdao Branch | 102456603101 | 中国工商银行股份有限公司长岛支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Laishan Branch | 102456000606 | 中国工商银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Muping Branch | 102456000905 | 中国工商银行股份有限公司烟台牟平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Muping Government Street Branch | 102456010066 | 中国工商银行股份有限公司烟台牟平政府街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Penglai Branch | 102456101005 | 中国工商银行股份有限公司蓬莱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longkou Branch | 102456701409 | 中国工商银行股份有限公司龙口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longkou Branch Huangcheng West Street Branch | 102456701601 | 中国工商银行股份有限公司龙口支行黄城西大街分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.