CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qixia Branch Taocun Branch | 102456302807 | 中国工商银行股份有限公司栖霞支行桃村分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qixia Branch | 102456302704 | 中国工商银行股份有限公司栖霞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhaoyuan Branch Hedong Road Branch | 102456200940 | 中国工商银行股份有限公司招远支行河东路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laizhou Branch | 102456902208 | 中国工商银行股份有限公司莱州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai High-tech Industrial Development Zone Branch | 102456010363 | 中国工商银行股份有限公司烟台高新技术产业开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Xishan Branch | 102456000680 | 中国工商银行股份有限公司烟台西山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Binzhou Bohai Branch | 102466000206 | 中国工商银行股份有限公司滨州渤海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Binzhou Bohai Branch, Kangjia Branch | 102466000239 | 中国工商银行股份有限公司滨州渤海支行康家分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Binzhou Bohai Branch Huanghe 3rd Road Branch | 102466000255 | 中国工商银行股份有限公司滨州渤海支行黄河三路分理处 |
| ICBC Binzhou Binhua Branch | 102466000409 | 中国工商银行滨州市滨化支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.