CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Longkou Branch, Zhenxing Road Branch | 102456701804 | 中国工商银行股份有限公司龙口支行振兴路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longkou Branch Nanshan Road Branch | 102456710011 | 中国工商银行股份有限公司龙口支行南山路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Co., Ltd. Longkou Branch Coal Mine Branch | 102456701907 | 中国工商银行股份有限公司龙口支行煤矿分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laiyang Branch | 102456802300 | 中国工商银行股份有限公司莱阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longkou Huangcheng Branch | 102456710038 | 中国工商银行股份有限公司龙口黄城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laiyang Branch Railway Station Branch | 102456802406 | 中国工商银行股份有限公司莱阳支行火车站分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yantai Xingfu Branch | 102456000500 | 中国工商银行股份有限公司烟台幸福支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Laizhou Branch, Jiaojia Branch | 102456900866 | 中国工商银行股份有限公司莱州支行焦家分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laizhou Branch Plaza Branch | 102456900874 | 中国工商银行股份有限公司莱州支行广场分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Laizhou Branch Sanshan Island Branch | 102456900938 | 中国工商银行股份有限公司莱州支行三山岛分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 681 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.