CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Shimen 1st Road Branch | 102290000017 | 中国工商银行股份有限公司上海市石门一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Sunqiao Branch | 102290000113 | 中国工商银行股份有限公司上海市孙桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hongkou Branch | 102290025241 | 中国工商银行股份有限公司上海市虹口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Tongyang Road Branch | 102290000156 | 中国工商银行股份有限公司上海市通阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jinshanwei Branch | 102290000269 | 中国工商银行股份有限公司上海市金山卫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Yuqiao Branch | 102290000172 | 中国工商银行股份有限公司上海市御桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Yuyao Road Branch | 102290000390 | 中国工商银行股份有限公司上海市余姚路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Meiliyuan Branch | 102290000197 | 中国工商银行股份有限公司上海市美丽园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Datong Road Branch | 102290000978 | 中国工商银行股份有限公司上海市大同路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Pengpu Branch | 102290025080 | 中国工商银行上海市彭浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.