CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Jinling East Road Branch | 102290026898 | 中国工商银行上海市金陵东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhoujiadu Branch | 102290026927 | 中国工商银行上海市周家渡支行 |
| ICBC Shanghai Shangchuan Road Branch | 102290027288 | 中国工商银行上海市上川路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Huashan Road Branch | 102290027157 | 中国工商银行上海市华山路支行 |
| ICBC Shanghai Jiangning Road No. 2 Branch | 102290027315 | 中国工商银行上海市江宁路第二支行 |
| ICBC Shanghai Yude Road Branch | 102290027028 | 中国工商银行上海市裕德路支行 |
| ICBC Shanghai Waigaoqiao Free Trade Zone Branch | 102290027997 | 中国工商银行上海市外高桥保税区支行 |
| ICBC Shanghai International Studies University Branch | 102290027446 | 中国工商银行上海市上外支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xieqiao Branch | 102290027606 | 中国工商银行上海市斜桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yingkou Road Branch | 102290028383 | 中国工商银行上海市营口路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.