CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Jinshan Industrial Zone Branch | 102290073837 | 中国工商银行上海市金山工业区支行 |
| ICBC Shanghai Songjiang Branch | 102290073966 | 中国工商银行上海市松江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Qingpu Branch | 102290074225 | 中国工商银行上海市青浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xujing Branch | 102290074194 | 中国工商银行上海市徐泾支行 |
| ICBC Shanghai Nanhui Branch | 102290074645 | 中国工商银行上海市南汇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dishuihu Branch | 102290074774 | 中国工商银行股份有限公司上海市滴水湖支行 |
| ICBC Shanghai Kangqiao Branch | 102290074516 | 中国工商银行上海市康桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Wencheng Road Branch | 102290074803 | 中国工商银行股份有限公司上海市文诚路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Changxing Branch | 102290074934 | 中国工商银行股份有限公司上海市长兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Longdong Avenue Branch | 102290074485 | 中国工商银行上海市龙东大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.