CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai West District Branch | 102290013051 | 中国工商银行上海市西区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Jiangsu North Road Branch | 102290012665 | 中国工商银行股份有限公司上海市江苏北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Lingang Branch | 102290072733 | 中国工商银行上海市临港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Chongming Branch, Xinhe Branch | 102290073126 | 中国工商银行股份有限公司上海市崇明支行新河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Songjiang University Town Branch | 102290073677 | 中国工商银行股份有限公司上海市松江大学城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Fengjing Branch | 102290073386 | 中国工商银行上海市枫泾支行 |
| ICBC Shanghai Jiuting Branch | 102290073255 | 中国工商银行上海市九亭支行 |
| ICBC Shanghai Dongfang Road Branch | 102290012823 | 中国工商银行上海市东方路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Gongji Road Branch | 102290074063 | 中国工商银行股份有限公司上海市拱极路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Huaxin Branch | 102290072864 | 中国工商银行上海市华新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.