CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dalian Road Branch | 102290010174 | 中国工商银行股份有限公司上海市大连路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Tongji University Branch | 102290010203 | 中国工商银行股份有限公司上海市同济大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jinhui Road Branch | 102290010334 | 中国工商银行股份有限公司上海市金汇路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jingao Branch | 102290010463 | 中国工商银行股份有限公司上海市金高支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Weihai Road Branch | 102290010594 | 中国工商银行股份有限公司上海市威海路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Pingli Road Branch | 102290010625 | 中国工商银行股份有限公司上海市平利路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jianhe Road Branch | 102290011015 | 中国工商银行股份有限公司上海市剑河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Century Avenue Branch | 102290011435 | 中国工商银行股份有限公司上海市世纪大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Henan Middle Road Branch | 102290010916 | 中国工商银行股份有限公司上海市河南中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Wanli Branch | 102290011697 | 中国工商银行股份有限公司上海市万里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.