CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huajiang Road Branch | 102290080784 | 中国工商银行股份有限公司上海市华江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Chongming New Town Branch | 102290009410 | 中国工商银行股份有限公司上海市崇明新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Shanggang New Village Branch | 102290009820 | 中国工商银行股份有限公司上海市上钢新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Nanmatou Branch | 102290009854 | 中国工商银行股份有限公司上海市南码头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Chedun Branch | 102290080522 | 中国工商银行股份有限公司上海市车墩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dezhou Road Branch | 102290009879 | 中国工商银行股份有限公司上海市德州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Sanlin Expo Branch | 102290009444 | 中国工商银行股份有限公司上海市三林世博家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dongjing Branch | 102290080491 | 中国工商银行股份有限公司上海市洞泾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Minhang Branch | 102290010045 | 中国工商银行股份有限公司上海市闵行支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Laoshan East Road Branch | 102290009637 | 中国工商银行股份有限公司上海市崂山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.