CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Yanji Branch | 102290002279 | 中国工商银行股份有限公司上海市延吉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Yingao West Road Branch | 102290003576 | 中国工商银行股份有限公司上海市殷高西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jiamusi Road Branch | 102290002262 | 中国工商银行股份有限公司上海市佳木斯路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Zhangmiao Branch | 102290003525 | 中国工商银行股份有限公司上海市张庙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Antu Road Branch | 102290002220 | 中国工商银行股份有限公司上海市安图路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Liyuan Road Branch | 102290001809 | 中国工商银行股份有限公司上海市丽园路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Tianlin East Road Branch | 102290002359 | 中国工商银行股份有限公司上海市田林东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Huting North Road Branch | 102290080362 | 中国工商银行股份有限公司上海市沪亭北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hangtou Branch | 102290080231 | 中国工商银行股份有限公司上海市航头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jinshan New Town Branch | 102290009313 | 中国工商银行股份有限公司上海市金山新城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.